Thứ Ba, Tháng Tư 20, 2021
Home Kiến thức Đặt tên tiếng anh hay và ý nghĩa cho con

Đặt tên tiếng anh hay và ý nghĩa cho con

Đặt tên tiếng anh cho con, cách đặt tên tiếng anh hay đồng nghĩa với tên Tiếng Việt, Một tên tiếng anh hay giúp con tự tin và nhiều may mắn trong cuộc sống

Đặt tên cho bé yêu của bạn một cái tên tiếng anh hay và ý nghĩa tương đồng với tên tiếng việt là điều được nhiều ông bố bà mẹ quan tâm tới. Ở bài viết này meyeucon.vn sẽ giới thiệu tới các bạn những tên tiếng anh hay và ý nghĩa nên đặt cho con.

Nếu bạn không biết ý nghĩa tên mình hay nghĩa không được đẹp (như Nở, Hậu (phía sau)… chẳng hạn), có ai bảo bạn không được chọn cho mình tên Edgar (giàu có, thịnh vượng) hay Azure (bầu trời xanh) đâu nhỉ.

Tên tiếng Anh với nghĩa “mạnh mẽ”, “dũng cảm” hay “chiến binh”

Tên nữ:

Alexandra – (nghe cách đọc tên) – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”

Edith – (nghe cách đọc tên) – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”

Hilda – (nghe cách đọc tên) – “chiến trường”

Louisa – (nghe cách đọc tên) – “chiến binh nổi tiếng”

Matilda – (nghe cách đọc tên) – “sự kiên cường trên chiến trường”

Bridget – (nghe cách đọc tên) – “sức mạnh, người nắm quyền lực”

Andrea – (nghe cách đọc tên) – “mạnh mẽ, kiên cường”

Valerie – (nghe cách đọc tên) – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”

Tên nam:

Andrew – “hùng dũng, mạnh mẽ”

Alexander / Alex – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”

Arnold – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)

Brian – “sức mạnh, quyền lực”

Chad – “chiến trường, chiến binh”

Drake – “rồng”

Harold – “quân đội, tướng quân, người cai trị”

Harvey – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)

Leo / Leon – “chú sư tử”

Leonard – “chú sư tử dũng mãnh”

Louis – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)

Marcus / Mark / Martin – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars

Richard – “sự dũng mãnh”

Rider / Ryder – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”

Charles – “quân đội, chiến binh”

Vincent – “chinh phục”

Walter – “người chỉ huy quân đội”

William – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)

“Thông thái” hay “cao quý” được thể hiện qua những tên tiếng Anh là:

Tên nữ:

Adelaide – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”

Alice – “người phụ nữ cao quý”

Bertha – “thông thái, nổi tiếng”

Clara / Claire – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”

Freya – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)

Gloria – “vinh quang”

Martha – “quý cô, tiểu thư”

Phoebe – “sáng dạ, tỏa sáng”

Regina – “nữ hoàng”

Sarah – “công chúa, tiểu thư”

Sophia / Sophie – “sự thông thái”

Tên nam:

Albert – “cao quý, sáng dạ”

Donald – “người trị vì thế giới”

Frederick – “người trị vì hòa bình”

Eric – “vị vua muôn đời”

Henry / Harry – “người cai trị đất nước”

Maximus – “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”

Raymond – “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”

Robert – “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)

Roy – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)

Stephen – “vương miện”

Titus – “danh giá”

“Hạnh phúc”, “may mắn”, “xinh đẹp”, “thịnh vượng” hay với một tính cách, cảm xúc nào đó là những người mang tên tiếng Anh:

Tên nữ:

Amanda – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”

Beatrix – “hạnh phúc, được ban phước”

Helen – “mặt trời, người tỏa sáng”

Hilary – “vui vẻ”

Irene – “hòa bình”

Gwen – “được ban phước”

Serena – “tĩnh lặng, thanh bình”

Victoria – “chiến thắng”

Vivian – “hoạt bát”

Tên nam:

Alan – “sự hòa hợp”

Asher – “người được ban phước”

Benedict – “được ban phước”

Darius – “người sở hữu sự giàu có”

David – “người yêu dấu”

Felix – “hạnh phúc, may mắn”

Edgar – “giàu có, thịnh vượng”

Edric – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)

Edward – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)

Kenneth – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)

Paul – “bé nhỏ”, “nhún nhường”

Victor – “chiến thắng”

Những tên tiếng Anh mang ý nghĩa tôn giáo?

Tên nữ:

Ariel – “chú sư tử của Chúa”

Dorothy / Dorothea – “món quà của Chúa”

Elizabeth / Isabel – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”

Emmanuel – “Chúa luôn ở bên ta”

Jesse – “món quà của Yah”

Tên nam:

Abraham – “cha của các dân tộc

Daniel – “Chúa là người phân xử”

Elijah – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

Emmanuel / Manuel – “Chúa ở bên ta”

Gabriel – “Chúa hùng mạnh”

Isaac / Ike – “Chúa cười”, “tiếng cười”

Jacob – “Chúa chở che”

Joel – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

John – “Chúa từ bi”

Joshua – “Chúa cứu vớt linh hồn”

Jonathan – “Chúa ban phước”

Matthew – “món quà của Chúa”

Nathan – “món quà”, “Chúa đã trao”

Michael – “kẻ nào được như Chúa?”

Raphael – “Chúa chữa lành”

Samuel – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”

Theodore – “món quà của Chúa”

Timothy – “tôn thờ Chúa”

Zachary – “Jehovah đã nhớ”

RELATED ARTICLES

10 tác dụng của quả óc chó bạn nhất định sẽ thích

Quả óc chó (tên tiếng Anh của quả óc chó là Walnuts, hay còn gọi là quả bồ đào) hình dạng giống dạng óc...

9 tác dụng của cá và vì sao chúng ta nên ăn nhiều cá

Cá là một trong những thực phẩm rất phổ biến trong các bữa ăn hàng ngày. Khác với các loại thịt động vật như:...

Top 100 tên “đại phú” cho con trai

Con trai yêu của bạn sắp chào đời năm 2015. Lúc này các mẹ đã có lựa chọn nào cho tên của con mình...

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

- Advertisment -

Most Popular

Công thức làm trắng da bằng trứng gà và bia

Ánh nắng gay gắt mùa hè khiến làn da bạn trở nên đen sạm nhanh chóng. Để đảm bảo làn da được khỏe mạnh...

Làm mặt nạ chăm sóc da từ mật ong và lòng trắng trứng gà

Cũng như tiêu đề đã nói, hôm nay các bạn sẽ khám phá 1 công thức rất đơn giản để chị...

9 tác dụng của cá và vì sao chúng ta nên ăn nhiều cá

Cá là một trong những thực phẩm rất phổ biến trong các bữa ăn hàng ngày. Khác với các loại thịt động vật như:...

Mách bạn cách làm trắng da bằng nha đam tại nhà cực hot

Các bạn có biết??? Trong tự nhiên có vô vàn nguyên liệu có thể chế tạo mặt nạ dưỡng da giúp cho da của các...

Recent Comments